cat suit
Định nghĩa
Danh từ: Bộ đồ bó sát (cat suit) là một loại trang phục ôm sát cơ thể, được làm từ chất liệu co giãn. Bộ đồ này thường che phủ cơ thể từ vai đến đùi (và có thể có tay dài hoặc ống quần dài đến mắt cá chân). Nó thường được các vũ công ba lê và diễn viên nhào lộn mặc khi luyện tập hoặc biểu diễn.
Ví dụ sử dụng
- (Vũ công đã mặc một bộ đồ bó sát màu đen cho buổi biểu diễn của cô ấy.)
- (Các diễn viên nhào lộn thường luyện tập trong bộ đồ bó sát để cho phép sự linh hoạt tối đa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cat suit cũng có thể được dùng trong thời trang hàng ngày như một loại trang phục nổi bật, thường kết hợp với giày cao gót.
- She wore a sequined cat suit to the party. (Cô ấy mặc một bộ đồ bó sát đính sequin đến bữa tiệc.)
- Trong văn hóa đại chúng, cat suit thường gắn liền với các nhân vật siêu anh hùng hoặc các buổi biểu diễn ca nhạc.
- The singer's iconic cat suit became a fashion trend. (Bộ đồ bó sát mang tính biểu tượng của ca sĩ đã trở thành một xu hướng thời trang.)
Biến thể và từ gần giống
- Bodysuit (n): Áo liền quần, thường ngắn hơn và không có tay hoặc ống quần dài như cat suit.
- She wore a lace bodysuit under her jacket. (Cô ấy mặc một áo liền quần bằng ren bên trong áo khoác.)
- Leotard (n): Áo bó sát, thường không có tay và ống quần, dùng trong thể dục dụng cụ hoặc khiêu vũ.
- The gymnast wore a pink leotard. (Vận động viên thể dục dụng cụ mặc một áo bó sát màu hồng.)
Từ đồng nghĩa
- Unitard: Một loại trang phục bó sát một mảnh, tương tự cat suit nhưng thường dài đến cổ chân hoặc cổ tay.
- Jumpsuit: Bộ liền quần, nhưng thường rộng hơn và không nhất thiết phải bó sát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Zip into: Kéo khóa vào (thường dùng khi mặc cat suit có khóa kéo).
- She zipped into her cat suit quickly before the show. (Cô ấy kéo khóa vào bộ đồ bó sát của mình nhanh chóng trước buổi biểu diễn.)
Thành ngữ liên quan
- Fit like a glove: Vừa vặn hoàn hảo (thường dùng để miêu tả cat suit ôm sát cơ thể).
- This cat suit fits like a glove. (Bộ đồ bó sát này vừa vặn hoàn hảo.)